71
CB
M. Škrtel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Škrtel
CB
71
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
45
41
40
40
48
42
61
43
43
68
68
58
58
56
56
68
Tốc độ
41
Sút
33
Chuyền bóng
42
Rê bóng
44
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
46
Tăng tốc
35
Dứt điểm
31
Lực sút
40
Sút xa
31
Chọn vị trí
29
Vô lê
38
Penalty
34
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
34
Chuyền dài
57
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
40
Giữ bóng
50
Khéo léo
41
Thăng bằng
46
Phản ứng
63
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
79
Thể lực
59
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2008~2016 |
Liverpool
|
|
| 2004~2008 | 제니트 | |
| 2002~2004 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández