98
CB
M. Škrtel
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Škrtel
CB
98
191cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
70
67
64
64
75
68
89
67
67
95
95
86
86
82
82
95
Tốc độ
85
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
97
Thể chất
97
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
35
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
73
Vô lê
63
Penalty
54
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
39
Chuyền dài
91
Đá phạt
27
Sút xoáy
33
Rê bóng
46
Giữ bóng
77
Khéo léo
78
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
101
Lấy bóng
93
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
83
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2008~2016 |
Liverpool
|
|
| 2004~2008 | 제니트 | |
| 2002~2004 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé