73
CB
M. Škrtel
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Škrtel
CB
73
RB
67
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
55
52
51
51
56
52
65
54
54
70
70
64
64
62
62
70
Tốc độ
68
Sút
39
Chuyền bóng
51
Rê bóng
51
Phòng thủ
70
Thể chất
77
Tốc độ
66
Tăng tốc
72
Dứt điểm
31
Lực sút
54
Sút xa
36
Chọn vị trí
56
Vô lê
53
Penalty
43
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
44
Chuyền dài
58
Đá phạt
51
Sút xoáy
33
Rê bóng
45
Giữ bóng
57
Khéo léo
55
Thăng bằng
66
Phản ứng
65
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
61
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
79
Thể lực
70
Quyết đoán
85
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2016~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2008~2016 |
Liverpool
|
|
| 2004~2008 | 제니트 | |
| 2002~2004 | AS 트렌친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé