73
CAM
S. Giovinco
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Giovinco
CAM
73
CF
71
163cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
10
62
68
69
69
65
70
49
69
69
36
36
46
46
51
51
36
Tốc độ
67
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
23
Thể chất
49
Tốc độ
64
Tăng tốc
72
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
82
Phản ứng
68
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
37
Thể lực
62
Quyết đoán
71
Nhảy
30
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
5
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2019 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2011 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández