95
ST
S. Giovinco
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Giovinco
ST
95
164cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
92
93
93
93
85
93
68
92
92
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
96
Sút
93
Chuyền bóng
86
Rê bóng
98
Phòng thủ
42
Thể chất
83
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
92
Lực sút
91
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
46
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
84
Thể lực
89
Quyết đoán
77
Nhảy
71
Bình tĩnh
83
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2019 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2011 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández