70
CAM
S. Giovinco
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Giovinco
CAM
70
CF
68
163cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
9
59
65
67
67
61
67
47
66
66
34
34
44
44
49
49
34
Tốc độ
62
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
23
Thể chất
45
Tốc độ
56
Tăng tốc
71
Dứt điểm
62
Lực sút
61
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
70
Chuyền dài
66
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
64
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
32
Thể lực
56
Quyết đoán
71
Nhảy
29
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
5
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2019~2021 |
Al Hilal
|
|
| 2015~2019 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Parma
|
|
| 2010~2011 |
Parma
|
|
| 2007~2008 |
Empoli
|
|
| 2006~2011 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé