72
GK
S. Romero
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
72
192cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
24
27
27
27
33
32
30
29
29
25
25
24
24
25
25
25
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
73
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
39
Tăng tốc
41
Dứt điểm
12
Lực sút
12
Sút xa
9
Chọn vị trí
9
Vô lê
15
Penalty
14
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
9
Chuyền dài
41
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
35
Khéo léo
48
Thăng bằng
39
Phản ứng
68
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
18
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
66
Thể lực
29
Quyết đoán
29
Nhảy
56
Bình tĩnh
55
TM đổ người
69
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
70
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé