114
GK
S. Romero
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
114
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
111
52
55
55
55
62
60
60
58
58
56
56
53
53
54
54
56
TM Đổ người
115
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
116
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
109
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
35
Lực sút
36
Sút xa
33
Chọn vị trí
40
Vô lê
41
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
36
Chuyền dài
70
Đá phạt
33
Sút xoáy
40
Rê bóng
41
Giữ bóng
61
Khéo léo
89
Thăng bằng
80
Phản ứng
111
Kèm người
44
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
99
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
101
Bình tĩnh
96
TM đổ người
115
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
106
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
109
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé