75
GK
S. Romero
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Romero
GK
75
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
24
28
28
28
34
33
32
30
30
27
27
25
25
26
26
27
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
79
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
11
Lực sút
11
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
14
Penalty
13
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
8
Chuyền dài
45
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
9
Giữ bóng
37
Khéo léo
49
Thăng bằng
41
Phản ứng
74
Kèm người
11
Lấy bóng
8
Cắt bóng
18
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
68
Thể lực
32
Quyết đoán
55
Nhảy
60
Bình tĩnh
60
TM đổ người
75
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
77
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Boca Juniors
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2015~2021 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2007~2011 |
AZ
|
|
| 2006~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2005~2007 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia