70
CM
T. Vilhena
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tonny Vilhena
CM
70
175cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
65
66
66
66
67
66
66
67
67
64
64
65
65
66
66
64
Tốc độ
65
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
63
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
62
Vô lê
60
Penalty
47
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
67
Chuyền dài
68
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
68
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2019~ | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2019 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé