86
CM
T. Vilhena
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tonny Vilhena
CM
86
CAM
85
175cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
25
81
82
82
82
83
82
82
83
83
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
80
Sút
81
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
76
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
83
Kèm người
73
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
82
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2019~ | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2019 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé