66
CM
T. Vilhena
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tonny Vilhena
CM
66
CDM
66
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
63
62
62
63
63
63
62
62
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
61
Sút
62
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
46
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
56
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
70
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
66
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2019~ | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2019 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández