83
GK
Kim Seung Gyu
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Seung Gyu
GK
83
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
80
25
27
29
29
31
31
30
29
29
29
29
27
27
28
28
29
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
87
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
39
Tăng tốc
39
Dứt điểm
9
Lực sút
16
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
15
Penalty
11
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
23
Chuyền dài
32
Đá phạt
32
Sút xoáy
23
Rê bóng
16
Giữ bóng
26
Khéo léo
68
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
64
Thể lực
23
Quyết đoán
29
Nhảy
77
Bình tĩnh
68
TM đổ người
77
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
74
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé