80
GK
Kim Seung Gyu
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Seung Gyu
GK
80
187cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
22
24
24
24
28
27
28
25
25
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
76
Tốc độ
34
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
34
Tăng tốc
34
Dứt điểm
10
Lực sút
9
Sút xa
17
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
10
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
12
Chuyền dài
23
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
11
Giữ bóng
23
Khéo léo
36
Thăng bằng
56
Phản ứng
73
Kèm người
16
Lấy bóng
16
Cắt bóng
23
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
33
Quyết đoán
25
Nhảy
66
Bình tĩnh
61
TM đổ người
82
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
82
TM phản xạ
76
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé