96
GK
Kim Seung Gyu
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Seung Gyu
GK
96
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
31
35
35
35
45
40
43
39
39
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
94
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
45
Tăng tốc
46
Dứt điểm
12
Lực sút
20
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
18
Penalty
21
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
21
Chuyền dài
55
Đá phạt
31
Sút xoáy
26
Rê bóng
18
Giữ bóng
35
Khéo léo
49
Thăng bằng
80
Phản ứng
93
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
35
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
71
Thể lực
55
Quyết đoán
37
Nhảy
89
Bình tĩnh
72
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
89
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | FC 도쿄 | |
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2025 |
Al Shabab
|
|
| 2020~ | 가시와 레이솔 | |
| 2020~2022 | 가시와 레이솔 | |
| 2019~2020 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2019 | 비셀 고베 | |
| 2008~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé