83
CAM
Kim Bo Kyung
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Bo Kyung
CAM
83
CM
82
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
32
78
80
80
80
79
80
74
80
80
71
71
74
74
75
75
71
Tốc độ
86
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
67
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
76
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
86
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
85
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Anyang
|
|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~2025 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 | 가시와 레이솔 | |
| 2017~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2017 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2016 | 마츠모토 야마가 FC | |
| 2012~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2012 | 세레소 오사카 | |
| 2010~2010 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2011 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2012 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández