56
CM
Kim Bo Kyung
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Bo Kyung
CM
56
CAM
57
LM
56
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
51
53
52
52
53
54
49
53
53
46
46
47
47
48
48
46
Tốc độ
44
Sút
50
Chuyền bóng
56
Rê bóng
55
Phòng thủ
43
Thể chất
49
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
48
Lực sút
51
Sút xa
54
Chọn vị trí
53
Vô lê
53
Penalty
58
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
54
Chuyền dài
52
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
54
Giữ bóng
57
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
55
Kèm người
40
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
51
Thể lực
50
Quyết đoán
46
Nhảy
48
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Anyang
|
|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~2025 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 | 가시와 레이솔 | |
| 2017~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2017 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2016 | 마츠모토 야마가 FC | |
| 2012~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2012 | 세레소 오사카 | |
| 2010~2010 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2011 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2012 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández