101
CAM
Kim Bo Kyung
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Bo Kyung
CAM
101
CM
99
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
94
97
97
97
96
98
88
97
97
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
77
Thể chất
90
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
90
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
87
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
92
Thể lực
95
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Anyang
|
|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~2025 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2018 | 가시와 레이솔 | |
| 2017~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2017 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2016 | 마츠모토 야마가 FC | |
| 2012~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2012 | 세레소 오사카 | |
| 2010~2010 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2011 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2012 | 세레소 오사카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé