87
CM
C. Jones
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Curtis Jones
CM
87
CAM
86
LM
85
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
78
82
80
80
84
83
81
82
82
77
77
78
78
79
79
77
Tốc độ
81
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
74
Thể chất
81
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
47
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
68
Chuyền dài
87
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
83
Giữ bóng
86
Khéo léo
64
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
65
Lấy bóng
83
Cắt bóng
78
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
74
Bình tĩnh
87
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé