99
CM
C. Jones
20
24
90
95
95
95
96
96
92
95
95
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
93
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
87
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
83
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia