108
CM
C. Jones
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Curtis Jones
CM
108
CAM
108
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
100
104
103
103
105
105
100
104
104
95
94
98
98
99
99
95
Tốc độ
103
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
88
Penalty
89
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
94
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
100
Nhảy
91
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia