95
LB
P. Estupiñán
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LB
95
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
75
77
80
80
82
78
88
84
84
89
89
92
92
92
92
89
Tốc độ
95
Sút
53
Chuyền bóng
82
Rê bóng
83
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
43
Lực sút
76
Sút xa
46
Chọn vị trí
77
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
99
Chuyền dài
83
Đá phạt
44
Sút xoáy
65
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
88
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
69
Lấy bóng
99
Cắt bóng
96
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
76
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé