92
LB
P. Estupiñán
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LB
92
175cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
19
72
75
79
79
80
77
86
82
82
88
88
89
89
89
89
88
Tốc độ
93
Sút
52
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
41
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
75
Vô lê
51
Penalty
81
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
92
Chuyền dài
77
Đá phạt
49
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
93
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia