114
LWB
P. Estupiñán
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pervis Estupiñán
LWB
114
LB
114
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
103
105
106
106
106
105
108
107
107
109
109
111
111
111
111
109
Tốc độ
113
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
110
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
85
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
114
Vô lê
89
Penalty
97
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
114
Chuyền dài
99
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Osasuna
|
|
| 2018~2019 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2018 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2020 |
Watford
|
|
| 2016~2016 |
Udinese
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | LDU 키토 | |
| 2014~2016 | LDU 키토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia