81
CAM
J. Boëtius
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Paul Boëtius
CAM
81
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
74
78
78
78
74
78
63
78
78
56
56
63
63
66
66
56
Tốc độ
82
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
48
Thể chất
66
Tốc độ
81
Tăng tốc
85
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
75
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
49
Lấy bóng
49
Cắt bóng
45
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
64
Thể lực
84
Quyết đoán
52
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
24
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández