63
CM
J. Boëtius
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Paul Boëtius
CM
63
CAM
65
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
61
61
61
60
62
52
61
61
46
46
51
51
53
53
46
Tốc độ
55
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
41
Thể chất
53
Tốc độ
48
Tăng tốc
64
Dứt điểm
58
Lực sút
59
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
47
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
64
Quyết đoán
38
Nhảy
60
Bình tĩnh
63
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé