104
LW
J. Boëtius
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Paul Boëtius
LW
104
ST
102
RW
104
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
101
101
101
97
101
85
101
101
78
79
85
85
88
88
78
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
69
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
93
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2015 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández