80
RB
M. Debuchy
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Debuchy
RB
80
CB
81
RWB
80
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
73
74
74
74
75
74
77
74
74
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
70
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
67
Lực sút
76
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
65
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
73
Quyết đoán
81
Nhảy
83
Bình tĩnh
77
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2018~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández