93
RB
M. Debuchy
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Debuchy
RB
93
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
78
80
82
82
84
81
88
84
84
88
88
90
90
90
90
88
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
77
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
70
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
91
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2018~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández