75
RB
M. Debuchy
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Debuchy
RB
75
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
67
67
68
68
68
67
71
68
68
72
72
72
72
72
72
72
Tốc độ
69
Sút
63
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
60
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
70
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
69
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Valencienne FC
|
|
| 2021~2023 |
Valencienne FC
|
|
| 2018~2021 |
AS Saint Etienne
|
|
| 2016~2016 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2018 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2003~2013 |
LOSC reel
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández