100
ST
S. Agüero
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
100
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
20
97
97
94
94
85
94
68
92
92
61
61
65
65
69
69
61
Tốc độ
93
Sút
100
Chuyền bóng
81
Rê bóng
97
Phòng thủ
43
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
105
Lực sút
102
Sút xa
91
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
73
Chuyền dài
71
Đá phạt
77
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
25
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
89
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
89
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia