105
ST
S. Agüero
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
105
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
25
102
101
99
99
90
99
73
97
97
67
67
72
72
75
75
67
Tốc độ
101
Sút
104
Chuyền bóng
87
Rê bóng
102
Phòng thủ
50
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
108
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
78
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
47
Lấy bóng
54
Cắt bóng
32
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
95
Thể lực
94
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé