88
ST
S. Agüero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Agüero
ST
88
173cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
21
85
86
85
85
75
85
54
83
83
44
44
52
52
57
57
44
Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
75
Rê bóng
88
Phòng thủ
22
Thể chất
73
Tốc độ
82
Tăng tốc
89
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
71
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
13
Lấy bóng
20
Cắt bóng
24
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
76
Thể lực
77
Quyết đoán
62
Nhảy
80
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
6
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2021 |
Manchester City
|
|
| 2006~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2003~2006 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé