100
ST
V. Osimhen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Osimhen
ST
100
185cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
97
95
94
94
82
91
68
92
92
65
65
68
68
72
72
65
Tốc độ
107
Sút
96
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
49
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
86
Chuyền dài
60
Đá phạt
53
Sút xoáy
79
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
94
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández