109
ST
V. Osimhen
25
24
106
103
102
102
92
100
79
100
100
77
77
79
79
82
82
77
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
90
Rê bóng
100
Phòng thủ
60
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
111
Dứt điểm
112
Lực sút
106
Sút xa
96
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
103
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
94
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
60
Lấy bóng
58
Cắt bóng
50
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
96
Nhảy
110
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández