79
ST
V. Osimhen
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Osimhen
ST
79
186cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
76
73
71
71
63
70
52
70
70
51
50
52
52
54
54
51
Tốc độ
80
Sút
74
Chuyền bóng
58
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
74
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
76
Sút xa
64
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
55
Chuyền dài
48
Đá phạt
46
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
30
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
80
Thể lực
72
Quyết đoán
60
Nhảy
84
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2019 |
Charleroi
|
|
| 2019~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2019 |
Charleroi
|
|
| 2017~2018 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2019 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández