91
GK
C. Kelleher
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caoimhin Kelleher
GK
91
188cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
88
26
26
26
26
28
27
28
27
27
28
28
27
27
27
27
28
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
96
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
42
Tăng tốc
46
Dứt điểm
13
Lực sút
27
Sút xa
16
Chọn vị trí
15
Vô lê
13
Penalty
17
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
16
Chuyền dài
41
Đá phạt
21
Sút xoáy
19
Rê bóng
14
Giữ bóng
19
Khéo léo
38
Thăng bằng
53
Phản ứng
78
Kèm người
27
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
57
Thể lực
23
Quyết đoán
25
Nhảy
73
Bình tĩnh
38
TM đổ người
92
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
78
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2025 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé