71
GK
C. Kelleher
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caoimhin Kelleher
GK
71
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
68
26
29
27
27
33
32
28
29
29
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
71
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
34
Tăng tốc
40
Dứt điểm
5
Lực sút
52
Sút xa
7
Chọn vị trí
3
Vô lê
8
Penalty
26
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
11
Chuyền dài
44
Đá phạt
9
Sút xoáy
10
Rê bóng
22
Giữ bóng
32
Khéo léo
39
Thăng bằng
42
Phản ứng
68
Kèm người
16
Lấy bóng
8
Cắt bóng
10
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
63
Thể lực
16
Quyết đoán
18
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
70
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2025 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé