113
GK
C. Kelleher
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caoimhin Kelleher
GK
113
188cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
110
50
52
50
50
55
54
55
53
53
52
53
51
51
51
51
52
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
116
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
34
Lực sút
56
Sút xa
41
Chọn vị trí
38
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
36
Chuyền dài
60
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
34
Giữ bóng
42
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
110
Kèm người
44
Lấy bóng
37
Cắt bóng
36
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
89
Thể lực
65
Quyết đoán
69
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
110
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
99
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2019~ |
Liverpool
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2025 |
Liverpool
|
|
| 2016~2016 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández