71
GK
Cláudio Ramos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cláudio Ramos
GK
71
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
68
25
25
25
25
26
27
26
26
26
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
58
TM Phản xạ
71
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
27
Sút xa
14
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
11
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
8
Chuyền dài
20
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
14
Giữ bóng
17
Khéo léo
57
Thăng bằng
57
Phản ứng
69
Kèm người
18
Lấy bóng
15
Cắt bóng
18
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
68
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
67
Bình tĩnh
39
TM đổ người
74
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
58
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2012~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2012 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández