67
GK
Cláudio Ramos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cláudio Ramos
GK
67
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
64
25
25
24
24
26
26
25
25
25
26
25
24
24
24
24
26
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
64
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
12
Lực sút
42
Sút xa
14
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
11
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
8
Chuyền dài
20
Đá phạt
11
Sút xoáy
13
Rê bóng
14
Giữ bóng
17
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
60
Kèm người
18
Lấy bóng
15
Cắt bóng
18
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
66
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
65
Bình tĩnh
39
TM đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
56
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2012~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2012 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé