88
GK
Cláudio Ramos
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cláudio Ramos
GK
88
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
37
38
37
37
39
39
38
37
37
38
37
36
36
37
37
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
86
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
56
Tăng tốc
52
Dứt điểm
24
Lực sút
52
Sút xa
26
Chọn vị trí
20
Vô lê
20
Penalty
23
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
22
Chuyền dài
28
Đá phạt
33
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
26
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
83
Kèm người
27
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
80
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
84
Bình tĩnh
58
TM đổ người
87
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
76
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2012~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2012 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández