89
LB
Emerson
15
18
81
84
86
86
84
84
84
86
86
82
82
86
86
87
87
82
Tốc độ
94
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
61
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
63
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
73
Rê bóng
93
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
75
Thể lực
90
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 | 산토스 | |
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2011~2014 | 산토스 | |
| 2011~2017 | 산토스 | |
| 2010~2011 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández