109
LB
Emerson
24
25
100
102
103
103
104
103
105
104
104
103
103
106
106
106
106
103
Tốc độ
107
Sút
93
Chuyền bóng
103
Rê bóng
104
Phòng thủ
105
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
94
Thể lực
111
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 | 산토스 | |
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2011~2014 | 산토스 | |
| 2011~2017 | 산토스 | |
| 2010~2011 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé