99
LB
Emerson
19
24
87
90
92
92
92
91
94
93
93
92
92
96
96
96
96
92
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
68
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
92
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
97
Chuyền dài
85
Đá phạt
89
Sút xoáy
78
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
101
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 | 산토스 | |
| 2015~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2011~2014 | 산토스 | |
| 2011~2017 | 산토스 | |
| 2010~2011 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández