70
ST
Hugo Duro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Duro
ST
70
LM
63
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
67
66
63
63
54
62
43
60
60
42
42
44
44
45
45
42
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
45
Rê bóng
68
Phòng thủ
31
Thể chất
56
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
58
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
34
Chuyền dài
38
Đá phạt
32
Sút xoáy
43
Rê bóng
68
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
68
Phản ứng
65
Kèm người
38
Lấy bóng
24
Cắt bóng
22
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
63
Thể lực
56
Quyết đoán
36
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 | 카스티야 | |
| 2020~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 | 헤타페 B | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández