85
ST
Hugo Duro
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Duro
ST
85
LM
82
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
82
82
80
80
76
80
66
79
79
62
62
66
66
68
68
62
Tốc độ
80
Sút
82
Chuyền bóng
73
Rê bóng
82
Phòng thủ
54
Thể chất
73
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
71
Chuyền dài
68
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
80
Kèm người
55
Lấy bóng
46
Cắt bóng
55
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
79
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
20
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 | 카스티야 | |
| 2020~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 | 헤타페 B | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé