111
ST
Hugo Duro
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hugo Duro
ST
111
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
108
106
104
104
95
102
83
103
103
79
80
83
83
85
85
79
Tốc độ
111
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
109
Sút xa
99
Chọn vị trí
114
Vô lê
108
Penalty
100
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
107
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
55
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~ |
Valencia CF
|
|
| 2021~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2021 | 카스티야 | |
| 2020~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 | 헤타페 B | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández