88
CM
J. Akpa Akpro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Daniel Akpa Akpro
CM
88
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
79
82
82
82
85
83
85
84
84
81
81
83
83
84
84
81
Tốc độ
87
Sút
74
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
90
Đá phạt
65
Sút xoáy
65
Rê bóng
87
Giữ bóng
78
Khéo léo
85
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
77
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
82
Thể lực
94
Quyết đoán
87
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2025~2025 |
AC Monza
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Salernitana
|
|
| 2011~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2011~2017 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández