66
CM
J. Akpa Akpro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Daniel Akpa Akpro
CM
66
CDM
67
180cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
61
62
62
62
63
63
64
62
62
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
61
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
62
Thể chất
66
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
57
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
60
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
63
Đá phạt
49
Sút xoáy
58
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
61
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2025~2025 |
AC Monza
|
|
| 2024~2025 |
Latium
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2023 |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2023 |
Empoli
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Salernitana
|
|
| 2011~2016 | 툴루즈 FC II | |
| 2011~2017 |
Toulouse FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé